answer

/ˈɑːnsər/
câu trả lời

What's the answer to this question?

Câu trả lời của câu hỏi này là gì?


chung

Lời giải thích hoặc phản hồi cho một câu hỏi hoặc yêu cầu.

She gave a thoughtful answer to the professor's question.

Cô ấy đã trả lời một câu hỏi của giáo sư một cách suy ngẫm.

Từ này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các bài kiểm tra.

mathematics

Lời giải hoặc kết quả của một bài toán hoặc vấn đề toán học.

The answer to the equation is 42.

Câu trả lời của phương trình là 42.

Trong toán học, 'answer' thường chỉ đến kết quả của một phương trình hoặc bài toán.

chung

Lời giải thích hoặc phản hồi cho một yêu cầu hoặc thách thức.

His answer to the challenge was impressive.

Lời trả lời của anh ấy đối với thách thức đó rất ấn tượng.

Từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống cạnh tranh hoặc thách thức.

Cụm từ kết hợp

give an answertrả lờifind an answertìm ra câu trả lờicorrect answercâu trả lời đúng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

answer the phonecụm từ
nhận điện thoại
answer backcụm từ
trả lời lại một cách không lịch sự

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'answer' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cuộc trò chuyện hàng ngày, toán học, và các tình huống cạnh tranh. Hãy chắc chắn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

Từ 'answer' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến lời giải thích hoặc phản hồi cho một câu hỏi. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'giải thích'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'answer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'andswaru', có nghĩa là 'phản hồi' hoặc 'lời giải thích'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'answer' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một danh từ, nó thường chỉ đến lời giải thích hoặc phản hồi cho một câu hỏi. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'giải thích'.

Phân tích từ

ans
phản hồi
prefix
+
wer
lời giải thích
root
Từ Điển Anh Việt