enigma
điều bí ẩnThe disappearance of the plane remains one of history's greatest enigmas.
Việc chiếc máy bay biến mất vẫn là một trong những điều bí ẩn lớn nhất trong lịch sử.
sự vật hoặc hiện tượng khó hiểu, bí ẩn
The detective was fascinated by the enigma of the unsolved case.
Vị thám tử bị cuốn hút bởi điều bí ẩn của vụ án chưa được giải quyết.
Thường dùng để chỉ những vấn đề không thể giải thích được hoặc khó tìm ra câu trả lời.
người khó hiểu, bí ẩn
She was an enigma to everyone who met her.
Cô ấy là một bí ẩn đối với tất cả những ai gặp cô.
Dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động khó đoán của một người.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'enigma' và 'mystery'
'Enigma' nhấn mạnh tính bí ẩn khó giải thích, trong khi 'mystery' chỉ đơn thuần là điều chưa được biết hoặc chưa được giải quyết. Ví dụ: 'The detective solved the mystery' (vụ án đã được giải quyết) nhưng 'The detective was baffled by the enigma' (vẫn còn bí ẩn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp cổ 'ainigma' (αἴνιγμα), nghĩa là 'câu đố' hoặc 'điều bí ẩn', bắt nguồn từ 'ainissesthai' (αἰνίσσεσθαι) 'nói bóng gió'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc triết học. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh tính bí ẩn của sự vật, hiện tượng.