protocol

/ˈproʊtəˌkɒl/
quy định, quy trình

The doctor followed the standard protocol for patient care.

Bác sĩ đã tuân theo quy trình tiêu chuẩn về chăm sóc bệnh nhân.


Công nghệ
chuyên ngành

Một quy trình hoặc quy định được định nghĩa trước, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, công nghệ hoặc ngoại giao.

The network uses a secure protocol to encrypt data.

Mạng sử dụng một giao thức bảo mật để mã hóa dữ liệu.

Trong công nghệ, 'protocol' thường đề cập đến các quy tắc giao tiếp giữa các thiết bị hoặc hệ thống.

trang trọng

Một tập hợp các quy tắc hoặc thủ tục được sử dụng trong ngoại giao hoặc giao tiếp quốc tế.

The two countries agreed to follow diplomatic protocols during the summit.

Hai nước đồng ý tuân theo các quy định ngoại giao trong hội nghị đỉnh.

Trong ngoại giao, 'protocol' thường liên quan đến các nghi lễ và thủ tục chính thức.

Y học
chuyên ngành

Một quy trình y tế tiêu chuẩn được sử dụng để chẩn đoán hoặc điều trị bệnh.

The hospital has a strict protocol for handling infectious diseases.

Bệnh viện có một quy trình nghiêm ngặt để xử lý các bệnh truyền nhiễm.

Trong y tế, 'protocol' thường đề cập đến các thủ tục y tế được chuẩn hóa.

Cụm từ kết hợp

communication protocolgiao thức truyền thôngdiplomatic protocolquy định ngoại giaomedical protocolquy trình y tế

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'protocol' thường đề cập đến các quy tắc giao tiếp giữa các thiết bị hoặc hệ thống.

Quy tắc vàng

Quy định chính thức

'Protocol' thường được sử dụng để đề cập đến các quy định hoặc thủ tục chính thức trong các lĩnh vực như ngoại giao, y tế hoặc công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protocollum', có nghĩa là 'bản sao đầu tiên' hoặc 'bản ghi đầu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'protocol' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực. Trong công nghệ, nó thường đề cập đến các quy tắc giao tiếp giữa các thiết bị. Trong ngoại giao, nó liên quan đến các nghi lễ và thủ tục chính thức. Trong y tế, nó đề cập đến các thủ tục y tế tiêu chuẩn.

Phân tích từ

proto-
đầu tiên
prefix
+
-collum
bản sao
suffix
Từ Điển Anh Việt