Looking up...
The scientist needed to prove the existence of the new particle.
Nhà khoa học cần chứng minh sự tồn tại của hạt mới.
Chứng minh rằng một thứ gì đó hoặc ai đó hiện diện trong thực tế, không phải là tưởng tượng hoặc không có thật.
Philosophers have long debated how to prove the existence of God.
Các triết gia từ lâu đã tranh luận về cách chứng minh sự tồn tại của Chúa.
The detective worked to prove the existence of a hidden motive behind the crime.
Thám tử nỗ lực chứng minh sự tồn tại của động cơ ẩn giấu đằng sau vụ án.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, triết học, khoa học hoặc pháp lý.
Hãy kết hợp cụm từ này với các danh từ chỉ đối tượng hoặc khái niệm cụ thể (ví dụ: 'prove the existence of aliens' - chứng minh sự tồn tại của người ngoài hành tinh).
'Prove existence' nhấn mạnh vào hành động chứng minh sự tồn tại (danh từ), trong khi 'prove to exist' nhấn mạnh vào trạng thái tồn tại (động từ). Ví dụ: 'scientists prove the existence of black holes' (chứng minh sự tồn tại) vs. 'black holes are proven to exist' (được chứng minh là tồn tại).
Từ ghép giữa 'prove' (chứng minh, xác nhận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'probare' (thử, chứng minh) và 'existence' (sự tồn tại) từ tiếng Latin 'existentia' (sự hiện diện).
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên môn. Không nên nhầm lẫn với 'prove a point' (chứng minh một luận điểm) hay 'prove oneself' (tỏ ra mình có khả năng).