Looking up...
The meeting was postponed due to bad weather.
Buổi họp đã bị hoãn lại vì thời tiết xấu.
Hoãn, trì hoãn, chuyển sang một thời điểm sau.
We decided to postpone our vacation until next year.
Chúng tôi quyết định hoãn chuyến du lịch đến năm sau.
The deadline has been postponed by two weeks.
Hạn chót đã được hoãn lại hai tuần.
Thường dùng với các sự kiện, cuộc họp, hoặc hạn chót.
Đừng nhầm lẫn 'postpone' với 'propose'. 'Propose' có nghĩa là đề xuất, còn 'postpone' là hoãn lại.
Từ gốc Latin 'postponere', nghĩa là 'đặt sau'.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần thay đổi lịch trình.