plea
lời khẩn cầuHe made a plea for help.
Anh ấy đưa ra lời khẩn cầu để được giúp đỡ.
Luật
trang trọng
Lời bào chữa trong tòa án, thường là tuyên bố tội hoặc không tội của bị cáo.
The defendant entered a plea of not guilty.
Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa không có tội.
Thường đi kèm với các cụm như “enter a plea”, “make a plea”.
thông thường
Lời yêu cầu, khẩn cầu, thường mang tính khẩn thiết hoặc cảm xúc mạnh.
She made a heartfelt plea for peace.
Cô ấy đưa ra lời khẩn cầu đầy cảm xúc cho hòa bình.
Trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay bằng “request” hoặc “appeal”.
Từ Điển Anh Việt