pleased

/plɛzd/
hài lòng

She was pleased with her new job.

Cô ấy hài lòng với công việc mới của mình.


thông thường

Hài lòng, thỏa mãn về điều gì đó.

The teacher was pleased with the students' progress.

Giáo viên hài lòng với tiến bộ của học sinh.

He looked pleased after receiving the good news.

Anh ấy có vẻ hài lòng sau khi nhận được tin tốt.

Thường dùng để miêu tả cảm xúc tích cực khi đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

pleased withhài lòng vớipleased tohài lòng khi

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'pleased' với 'with'

'Pleased' thường đi kèm với 'with' để chỉ sự hài lòng về điều gì đó.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'pleased' và 'happy'

'Pleased' thường dùng khi hài lòng về điều gì đó cụ thể, còn 'happy' dùng để mô tả tình trạng chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'please' (làm hài lòng) + hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực khi đạt được kết quả mong muốn hoặc khi nhận được điều gì đó tốt.

Phân tích từ

please
làm hài lòng
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt