play with fire

/pleɪ wɪð ˈfaɪə/◆thành ngữ
làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả

He plays with fire by investing all his money in risky stocks.

Anh chơi với lửa khi đầu tư toàn bộ tiền của mình vào các cổ phiếu nguy hiểm.


◆ Nghĩa thực sự
Làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả, thường dẫn đến kết quả xấu.
Nghĩa đen
Chơi với lửa thực sự, có thể bị đốt.
Phân tích nghĩa đen
playchơi+withvới+firelửa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chơi với lửa, có thể bị đốt hoặc gây ra tai nạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đầu tư toàn bộ tiền của mình vào các cổ phiếu nguy hiểm, không suy nghĩ kĩ về hậu quả.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ cách chơi chữ giữa 'lửa' (fire) và 'nguy hiểm' (danger).
thông thường

Làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả, thường dẫn đến kết quả xấu.

She plays with fire by dating a married man.

Cô ấy chơi với lửa khi hẹn hò với một người đã có vợ.

Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

flirt with dangerthành ngữ
làm điều nguy hiểm một cách cố ý

Mẹo hay

Cách dùng chính xác

Dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm, không dùng để mô tả hành động bình thường.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách chơi chữ giữa 'lửa' (fire) và 'nguy hiểm' (danger).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để cảnh báo hoặc chỉ trích hành động nguy hiểm mà không suy nghĩ kĩ.

Từ Điển Anh Việt