personal success

/ˈpɜːr.sənəl ˈsək.sɛs/
thành công cá nhân

She attributes her personal success to hard work.

Cô ấy cho rằng thành công cá nhân của mình là do làm việc chăm chỉ.


trang trọng

Thành tựu hoặc kết quả tích cực mà một cá nhân đạt được trong cuộc sống, công việc hoặc các mục tiêu cá nhân.

His personal success as an entrepreneur inspires many young people.

Thành công cá nhân của anh ấy trong vai trò doanh nhân truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ.

Thường dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển bản thân, sự nghiệp hoặc mục tiêu cá nhân.

Cụm từ kết hợp

achieve personal successđạt được thành công cá nhânmeasure personal successđánh giá thành công cá nhânpursue personal successtheo đuổi thành công cá nhân

Cụm từ liên quan

career successcụm từ
thành công trong sự nghiệp
personal growthcụm từ
sự phát triển cá nhân

Mẹo hay

Cách dùng trong câu

Khi nói về thành công cá nhân, thường dùng cấu trúc 'personal success + verb' (e.g., 'achieve personal success') hoặc 'personal success in + lĩnh vực' (e.g., 'personal success in business').

Nguồn gốc từ

Từ 'personal' xuất phát từ tiếng Latin 'personalis' (liên quan đến cá nhân), còn 'success' bắt nguồn từ Latin 'successus' (sự tiến tới, thành công).

Ghi chú sử dụng

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng thành công thuộc về cá nhân, không phải tập thể hay tổ chức. Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như 'career', 'business', 'education'.

Từ Điển Anh Việt