permit to carry

/pərˈmɪt tuː ˈkæri/
giấy phép mang theo

You need a permit to carry a firearm in this state.

Bạn cần một giấy phép để mang theo vũ khí tại bang này.


Luật
trang trọng

Giấy phép chính thức cho phép một người mang theo một vật cụ thể, thường là vũ khí hoặc vật phẩm có quy định pháp lý.

The police issued a permit to carry a concealed weapon.

Cảnh sát đã cấp một giấy phép mang theo vũ khí ẩn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là liên quan đến vũ khí.

Cụm từ kết hợp

permit to carry a firearmgiấy phép mang theo vũ khípermit to carry a weapongiấy phép mang theo vũ khí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

concealed carry permitcụm từ
giấy phép mang theo vũ khí ẩn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giấy phép mang theo thường liên quan đến vũ khí, nên sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Giấy phép mang theo thường được quy định bởi luật pháp địa phương và quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'permit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'permittere' (cho phép), và 'carry' có nghĩa là mang theo.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là liên quan đến vũ khí hoặc vật phẩm có quy định pháp lý.

Phân tích từ

permit
giấy phép
root
+
to carry
mang theo
root
Từ Điển Anh Việt