onward
tiếp tụcWe marched onward despite the rain.
Chúng tôi tiếp tục tiến bước bất chấp cơn mưa.
tiếp tục di chuyển, tiến lên phía trước
The journey onward was difficult but rewarding.
Hành trình tiếp tục thật khó khăn nhưng đáng giá.
Thường đi kèm với động từ di chuyển như 'move', 'march', 'go'.
về phía trước, tiến triển
The project moved onward to the next phase.
Dự án tiến triển sang giai đoạn tiếp theo.
Sử dụng trong ngữ cảnh tiến triển hoặc chuyển sang giai đoạn mới.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'onward' trong ngữ cảnh tiến triển
Thay vì nói 'continue to the next step', bạn có thể dùng 'move onward to the next step' để thể hiện sự tiến triển tự nhiên.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'onward' và 'forward'
'Onward' thường nhấn mạnh sự tiếp tục sau một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể, trong khi 'forward' chỉ hướng di chuyển chung. Ví dụ: 'from this day onward' (từ ngày này trở đi) chứ không dùng 'from this day forward' (nghĩa rộng hơn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'onweard' (về phía trước), kết hợp 'on' (trên) + '-ward' (hướng về).
Ghi chú sử dụng
Thường đứng sau động từ để chỉ sự tiếp tục. Có thể dùng như trạng từ hoặc tính từ (e.g., 'the onward journey').