notebook
sổ ghi chúShe always carries a notebook to write down her ideas.
Cô ấy luôn mang theo một sổ ghi chú để ghi lại những ý tưởng của mình.
Một cuốn sách nhỏ dùng để ghi chép, ghi chú hoặc vẽ.
He bought a new notebook for his classes.
Anh ấy mua một quyển sổ ghi chú mới cho các buổi học của mình.
Thường được sử dụng trong trường học, văn phòng hoặc để ghi chép cá nhân.
Một máy tính bảng hoặc thiết bị điện tử dùng để ghi chép và lưu trữ thông tin.
She uses a digital notebook to organize her meetings.
Cô ấy sử dụng một sổ ghi chú số để tổ chức các cuộc họp của mình.
Thường được gọi là 'notebook computer' hoặc 'laptop'.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng notebook hiệu quả
Chọn một notebook với trang giấy phù hợp với nhu cầu ghi chép của bạn, ví dụ như trang có lưới hoặc trang trống.
Quy tắc vàng
Lưu trữ thông tin quan trọng
Sử dụng notebook để ghi chép những thông tin quan trọng như lịch trình, ghi chú học tập hoặc ý tưởng sáng tạo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'notebook' bắt nguồn từ 'note' (ghi chú) + 'book' (sách).
Ghi chú sử dụng
Từ 'notebook' thường được sử dụng để chỉ một cuốn sách nhỏ dùng để ghi chép, nhưng cũng có thể chỉ đến một máy tính bảng hoặc thiết bị điện tử.