Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. note

note

/noʊt/
ghi chú

She wrote a note to remind herself.

Cô ấy viết một ghi chú để nhớ.


thông thường

Một ghi chú ngắn hoặc ghi nhớ, thường được viết hoặc lưu trữ để nhớ một điều gì đó.

He left a note on the fridge.

Anh ấy để một ghi chú trên tủ lạnh.

Thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc lưu trữ thông tin nhanh.

chuyên ngành

Một ghi chú âm nhạc, biểu thị cao độ, nhịp độ hoặc cách diễn đạt của một nhạc cụ hoặc giọng hát.

The pianist played the note with precision.

Nhạc công piano chơi nốt nhạc với độ chính xác.

Trong âm nhạc, 'note' có thể chỉ một nốt nhạc đơn lẻ hoặc một phần của một bản nhạc.

Kinh doanh
thông thường

Một ghi chú hoặc đánh giá ngắn về một sản phẩm, dịch vụ hoặc kinh nghiệm.

The customer left a positive note about the service.

Khách hàng để lại một ghi chú tích cực về dịch vụ.

Thường được sử dụng trong đánh giá trực tuyến hoặc phản hồi khách hàng.

Cụm từ kết hợp

take a noteghi chúleave a noteđể lại ghi chúnote downghi lại

Từ đồng nghĩa

remarkcommentannotationmemo

Từ trái nghĩa

ignoreoverlook

Cụm từ liên quan

take notecụm từ
chú ý
note to selfcụm từ
ghi chú cho chính mình

Mẹo hay

Sử dụng 'note' trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'note' có thể chỉ một nốt nhạc đơn lẻ hoặc một phần của một bản nhạc.

Quy tắc vàng

Ghi chú ngắn

Ghi chú thường là ngắn gọn và trực tiếp, được sử dụng để nhắc nhở hoặc lưu trữ thông tin nhanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'note' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nota', có nghĩa là 'ghi chú' hoặc 'đánh dấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'note' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ghi chú hàng ngày cho đến các ghi chú âm nhạc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
e
một hậu tố thường được thêm vào để tạo thành động từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।