Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mirror

mirror

/ˈmɪr.ər/
cái gương

She looked at herself in the mirror before leaving.

Cô ấy nhìn vào gương trước khi ra đi.


thông thường

Một mặt phẳng bề mặt phản chiếu ánh sáng, thường dùng để nhìn mình hoặc trang điểm.

He adjusted his tie while looking in the mirror.

Anh điều chỉnh cài áo khi nhìn vào gương.

Thường được làm bằng kính hoặc kim loại bóng.

figurative

Một vật thể hoặc tình huống phản chiếu hoặc mô phỏng một cái gì đó khác.

The lake acted as a mirror for the surrounding mountains.

Hồ nước như một gương phản chiếu những ngọn núi xung quanh.

Dùng để mô tả sự tương đồng hoặc phản chiếu.

Cụm từ kết hợp

full-length mirrorgương toàn thânmirror imagehình ảnh đối xứngmirror reflectionphản chiếu gương

Từ đồng nghĩa

reflectionlooking glass

Từ trái nghĩa

originalsource

Cụm từ liên quan

break the mirrorcụm từ
gẫy gương
mirror someone's actionscụm từ
sao chép hành động của ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'mirror' có thể dùng trong nghĩa vật dụng hoặc nghĩa bóng, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Cách phát âm

Phát âm là /ˈmɪr.ər/, với âm 'r' được phát âm rõ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mirror' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mirror' (nghĩa là 'gương'), từ tiếng Latinh 'mirari' (nghĩa là 'ngắm nhìn').

Ghi chú sử dụng

Từ 'mirror' có thể dùng để chỉ vật dụng thực tế hoặc dùng trong nghĩa bóng để mô tả sự phản chiếu.

Phân tích từ

mirr
gương
root
+
-or
đối tượng hoặc vật dụng
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।