Looking up...
The river is the main source of water for the village.
Con sông là nguồn nước chính cho làng.
Nguồn gốc, nguồn gốc của một vật, sự kiện hoặc thông tin.
She cited her research as the source of her argument.
Cô ấy trích dẫn nghiên cứu của mình là nguồn gốc của luận điểm của cô ấy.
Từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một vật, thông tin hoặc ý tưởng.
Nguồn cung cấp, nguồn cung cấp cho một nhu cầu hoặc yêu cầu.
The company is looking for new sources of funding.
Công ty đang tìm kiếm các nguồn tài trợ mới.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, từ này có thể đề cập đến nguồn tài chính hoặc nguồn cung cấp vật liệu.
Nguồn gốc, nguồn gốc của một vật, sự kiện hoặc thông tin.
The source code of the software is available online.
Mã nguồn của phần mềm có sẵn trên mạng.
Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường đề cập đến mã nguồn của một phần mềm hoặc ứng dụng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'source' thường đề cập đến mã nguồn của một phần mềm hoặc ứng dụng.
Hãy sử dụng từ 'source' khi muốn chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cung cấp của một vật, thông tin hoặc ý tưởng.
Từ tiếng Anh 'source' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'source', có nghĩa là 'nguồn, nguồn gốc'.
Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thông thường đến kỹ thuật. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến mã nguồn của một phần mềm.