me

/miː/
tôi

This book is for me.

Quý sách này dành cho tôi.


thông thường

Từ đại từ nhân xưng chỉ người nói hoặc người được đề cập, thường dùng để chỉ chính mình.

Can you pass me the salt?

Anh có thể đưa muối cho tôi không?

Dùng để chỉ chính mình trong câu, thường đứng sau động từ hoặc giới từ.

Cụm từ kết hợp

me tootôi cũngjust mechỉ tôifor mecho tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'me' chỉ dùng để chỉ mình, không dùng ở vị trí chủ ngữ (ví dụ: 'Me is happy' là sai, phải dùng 'I am happy').

Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc từ tiếng Anh cổ 'me', từ tiếng German 'mik' có nghĩa là 'tôi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ chính mình trong câu, thường đứng sau động từ hoặc giới từ. Không dùng ở vị trí chủ ngữ.

Từ Điển Anh Việt