Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. they

they

/ðeɪ/
chúng

They are coming to visit us tomorrow.

Chúng sẽ đến thăm chúng tôi vào ngày mai.


trang trọng

Dùng để chỉ một nhóm người, động vật, hoặc vật không xác định giới tính hoặc giới tính không rõ ràng.

They left their bags on the table.

Chúng đã để túi của họ trên bàn.

Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật không xác định giới tính.

thông thường

Dùng để chỉ một người hoặc vật mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng.

Someone left their phone here. They must have forgotten it.

Ai đó đã để điện thoại ở đây. Chúng phải quên nó.

Dùng để tránh sử dụng giới tính cụ thể khi không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

they sayhọ nóithey thinkhọ nghĩthey believehọ tin

Từ đồng nghĩa

themthose

Từ trái nghĩa

Iweyou

Cụm từ liên quan

they saycụm từ
người ta nói
they thinkcụm từ
họ nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng 'they' để tránh phân biệt giới tính

Bạn có thể dùng 'they' để chỉ một người mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng.

Quy tắc vàng

Dùng 'they' cho nhóm người hoặc vật không xác định giới tính

Dùng 'they' khi bạn muốn chỉ một nhóm người hoặc vật mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'hie' (động từ) và 'hie' (danh từ), có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một nhóm người, động vật, hoặc vật không xác định giới tính hoặc giới tính không rõ ràng. Có thể dùng để tránh sử dụng giới tính cụ thể khi không cần thiết.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।