he

/hiː/
anh ấy

He is my brother.

Anh ấy là anh trai của tôi.


trang trọng

đại từ chỉ người nam đã được nhắc tới trước đó

He went to the market yesterday.

Anh ấy đã đi chợ hôm qua.

Dùng làm chủ ngữ; không dùng cho đối tượng trực tiếp (đó là 'him').

Cụm từ kết hợp

he himselfanh ấy tự mình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

he/she/itcụm từ
người/đối tượng không xác định (nam, nữ, trung tính)

Mẹo hay

Nhắc nhớ giới tính

Chỉ dùng 'he' cho người nam; nếu không chắc, dùng 'they' để tránh sai giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ Old English 'hē', bắt nguồn từ Proto-Germanic '*hi', liên quan đến các dạng tương tự trong các ngôn ngữ Germanic khác.

Ghi chú sử dụng

Dùng làm chủ ngữ cho người nam; khi là tân ngữ, dùng 'him'; khi sở hữu, dùng 'his'.

Từ Điển Anh Việt