Looking up...
The main topic of the discussion was climate change.
Chủ đề chính của cuộc thảo luận là biến đổi khí hậu.
Một chủ đề hoặc vấn đề được thảo luận hoặc nghiên cứu.
She introduced a new topic in the meeting.
Cô ấy đã đưa ra một chủ đề mới trong cuộc họp.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài giảng hoặc nghiên cứu.
Đảm bảo rằng chủ đề bạn chọn phù hợp với nội dung thảo luận hoặc nghiên cứu.
Từ gốc Latin 'topicus' có nghĩa là 'thuộc về một nơi', từ 'topos' có nghĩa là 'nơi'.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, bài giảng hoặc nghiên cứu.