Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. margin

margin

/ˈmɑːrdʒɪn/
lề

The margin of the page was decorated with flowers.

Lề trang được trang trí bằng hoa.


chung

Khoảng trống ở rìa của trang, vật hoặc không gian.

She wrote notes in the margin of her book.

Cô ấy ghi chú vào lề của cuốn sách.

Thường dùng để chỉ khoảng trống ở rìa trang sách hoặc giấy.

Tài chính
Tài chính

Số tiền hoặc phần còn lại sau khi trừ các chi phí.

The company's profit margin increased this quarter.

Lợi nhuận của công ty đã tăng trong quý này.

Trong tài chính, margin thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí.

chung

Sự khác biệt nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai giá trị hoặc ý kiến.

There's a fine margin between success and failure.

Có một khoảng cách nhỏ giữa thành công và thất bại.

Dùng để chỉ sự khác biệt nhỏ hoặc khoảng cách giữa hai điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

profit marginlợi nhuậnmargin of errorkhoảng sai sốmargin callyêu cầu bảo lãnh

Từ đồng nghĩa

edgeborderfringeleewaybuffer

Từ trái nghĩa

centermiddlecore

Cụm từ liên quan

on the margincụm từ
ở rìa, không ở trung tâm
margin of safetycụm từ
khoảng an toàn

Mẹo hay

Sử dụng 'margin' trong tài chính

Trong tài chính, 'margin' thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí. Ví dụ: 'The company's profit margin increased this quarter.'

Quy tắc vàng

Khoảng trống ở rìa

Trong ngữ cảnh chung, 'margin' thường chỉ khoảng trống ở rìa trang hoặc vật. Ví dụ: 'She wrote notes in the margin of her book.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'margō' (cạnh, rìa).

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'margin' thường đề cập đến lợi nhuận hoặc phần còn lại sau khi trừ chi phí. Trong ngữ cảnh chung, nó thường chỉ khoảng trống ở rìa trang hoặc sự khác biệt nhỏ.

Phân tích từ

mar
rìa, cạnh
root
+
-gin
tạo thành
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।