Looking up...
The computer uses a buffer to temporarily store data.
Máy tính sử dụng bộ nhớ đệm để lưu trữ tạm thời dữ liệu.
Khu vực lưu trữ tạm thời dữ liệu trong bộ nhớ máy tính hoặc hệ thống, giúp điều chỉnh tốc độ giữa các thành phần khác nhau.
The buffer prevents data loss when the CPU is faster than the disk.
Bộ nhớ đệm ngăn chặn mất dữ liệu khi bộ xử lý trung tâm nhanh hơn đĩa.
Thường được sử dụng trong các hệ thống truyền dữ liệu hoặc xử lý dữ liệu liên tục.
Khu vực đệm vật lý hoặc hóa học ngăn cách các chất hoặc môi trường khác nhau.
A buffer zone separates the two chemical reactions.
Khu vực đệm ngăn cách hai phản ứng hóa học.
Trong kỹ thuật, nó có thể là một vùng không gian hoặc vật liệu ngăn cách.
Khu vực đệm thời gian hoặc không gian để giảm thiểu xung đột hoặc xung đột.
The buffer time between meetings helps reduce stress.
Thời gian đệm giữa các cuộc họp giúp giảm căng thẳng.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quản lý thời gian.
Trong công nghệ, 'buffer' thường đề cập đến bộ nhớ đệm, giúp điều chỉnh tốc độ giữa các thành phần khác nhau.
Chọn từ 'bộ nhớ đệm' hoặc 'khu vực đệm' tùy vào ngữ cảnh.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bouffer' (nệm, đệm).
Trong tiếng Anh, 'buffer' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong công nghệ và kỹ thuật. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bộ nhớ đệm' hoặc 'khu vực đệm'.