Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. buffer

buffer

/ˈbʌf.ər/
bộ nhớ đệm

The computer uses a buffer to temporarily store data.

Máy tính sử dụng bộ nhớ đệm để lưu trữ tạm thời dữ liệu.


Công nghệ
chuyên ngành

Khu vực lưu trữ tạm thời dữ liệu trong bộ nhớ máy tính hoặc hệ thống, giúp điều chỉnh tốc độ giữa các thành phần khác nhau.

The buffer prevents data loss when the CPU is faster than the disk.

Bộ nhớ đệm ngăn chặn mất dữ liệu khi bộ xử lý trung tâm nhanh hơn đĩa.

Thường được sử dụng trong các hệ thống truyền dữ liệu hoặc xử lý dữ liệu liên tục.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Khu vực đệm vật lý hoặc hóa học ngăn cách các chất hoặc môi trường khác nhau.

A buffer zone separates the two chemical reactions.

Khu vực đệm ngăn cách hai phản ứng hóa học.

Trong kỹ thuật, nó có thể là một vùng không gian hoặc vật liệu ngăn cách.

thông thường

Khu vực đệm thời gian hoặc không gian để giảm thiểu xung đột hoặc xung đột.

The buffer time between meetings helps reduce stress.

Thời gian đệm giữa các cuộc họp giúp giảm căng thẳng.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc quản lý thời gian.

Cụm từ kết hợp

buffer zonekhu vực đệmbuffer solutiondung dịch đệmbuffer overflowtràn bộ nhớ đệm

Từ đồng nghĩa

temporary storageintermediate storagecushion

Từ trái nghĩa

permanent storagedirect transfer

Cụm từ liên quan

buffer overflowcụm từ
tràn bộ nhớ đệm
buffer solutioncụm từ
dung dịch đệm

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong công nghệ, 'buffer' thường đề cập đến bộ nhớ đệm, giúp điều chỉnh tốc độ giữa các thành phần khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi dịch sang tiếng Việt

Chọn từ 'bộ nhớ đệm' hoặc 'khu vực đệm' tùy vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'bouffer' (nệm, đệm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'buffer' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong công nghệ và kỹ thuật. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bộ nhớ đệm' hoặc 'khu vực đệm'.

Phân tích từ

buff
nệm, đệm
root
+
-er
hành động hoặc vật thể thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।