marathon

/ˈmærəθɒn/
cuộc đua marathon

She trained for months to complete the marathon.

Cô ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để hoàn thành cuộc đua marathon.


trang trọng

Một cuộc đua chạy bộ dài, thường có khoảng cách 42,195 km, được tổ chức như một sự kiện thể thao.

The marathon is one of the most challenging races in athletics.

Cuộc đua marathon là một trong những cuộc đua khó khăn nhất trong môn thể thao.

Thường được tổ chức như một sự kiện thể thao lớn, có thể là một phần của các giải đấu quốc tế.

thông thường

Một hoạt động hoặc sự kiện kéo dài lâu, yêu cầu sự kiên trì và nỗ lực.

Writing this report has been a real marathon.

Viết báo cáo này đã trở thành một cuộc đua marathon thực sự.

Dùng để mô tả một công việc hoặc hoạt động tốn nhiều thời gian và sức lực.

Cụm từ kết hợp

run a marathonchạy cuộc đua marathonmarathon trainingđào tạo marathonmarathon runnerngười chạy marathon

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

marathon sessioncụm từ
phiên họp kéo dài
marathon shoppingcụm từ
mua sắm kéo dài

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh thể thao hoặc mô tả một hoạt động kéo dài.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với từ 'marathon' dùng để mô tả một cuộc đua chạy bộ dài với từ dùng để mô tả một hoạt động kéo dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp, có nghĩa là 'cuộc đua dài', bắt nguồn từ Marathon, một trận chiến lịch sử Hy Lạp.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả một cuộc đua chạy bộ dài hoặc một hoạt động tốn nhiều thời gian và sức lực.

Phân tích từ

marathon
cuộc đua dài
root
Từ Điển Anh Việt