identify

/aɪˈdɛntɪfaɪ/
xác định

Can you identify the main problem?

Bạn có thể xác định được vấn đề chính không?


trang trọngthông thường

xác định, nhận diện, phân biệt

The scientist identified the new species.

Nhà khoa học đã xác định loài sinh vật mới.

She identified the suspect from the photo.

Cô ấy nhận diện ra tên nghi phạm từ bức ảnh.

Thường dùng để chỉ việc phân biệt hoặc xác định một vật, người, hoặc vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

identify withcảm thông vớiself-identifyxác định bản thânidentify asxác định là

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

identify withcụm từ
cảm thông với
identify ascụm từ
xác định là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'identify' thường dùng với các danh từ cụ thể, không dùng với các khái niệm trừu tượng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

'Identify' thường theo sau bởi một danh từ hoặc mệnh đề quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'identificare', có nghĩa là 'làm cho giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế, 'identify' có thể dùng để chỉ việc chẩn đoán bệnh. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ việc nhận diện mẫu dữ liệu.

Phân tích từ

ident
giống nhau
root
+
-ify
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt