Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. local

local

/ˈloʊ.kəl/
cục bộ

The local community organized a charity event.

Cộng đồng địa phương đã tổ chức một sự kiện từ thiện.


trang trọng

Thuộc về một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, không liên quan đến phạm vi rộng hơn.

Local businesses suffered during the pandemic.

Các doanh nghiệp địa phương gặp khó khăn trong thời kỳ đại dịch.

Thường dùng để chỉ những gì liên quan đến một khu vực nhỏ hơn, như một thành phố, quận, hoặc làng.

thông thường

Người hoặc vật có nguồn gốc hoặc hoạt động chủ yếu trong một khu vực cụ thể.

She supports local artists by buying their artwork.

Cô ấy ủng hộ các nghệ sĩ địa phương bằng cách mua tác phẩm của họ.

Dùng để nhấn mạnh sự liên kết với một khu vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

local businessdoanh nghiệp địa phươnglocal governmentchính quyền địa phươnglocal newstin tức địa phương

Từ đồng nghĩa

regionalneighborhoodcommunity-based

Từ trái nghĩa

globalnationalinternational

Cụm từ liên quan

go localcụm từ
hỗ trợ các doanh nghiệp hoặc sản phẩm địa phương

Mẹo hay

Sử dụng 'local' với 'business' hoặc 'government'

Khi nói về các doanh nghiệp hoặc chính quyền địa phương, 'local' thường đi kèm với từ 'business' hoặc 'government'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'local' và 'regional'

'Local' thường chỉ một khu vực nhỏ hơn, còn 'regional' có thể bao gồm nhiều khu vực nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'chỗ, vị trí'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'local' thường dùng để chỉ những gì liên quan đến một khu vực nhỏ hơn, như một thành phố, quận, hoặc làng. Nó có thể dùng để mô tả người, vật, hoặc sự kiện.

Phân tích từ

loc
vị trí, chỗ
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।