Looking up...
The local community organized a charity event.
Cộng đồng địa phương đã tổ chức một sự kiện từ thiện.
Thuộc về một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, không liên quan đến phạm vi rộng hơn.
Local businesses suffered during the pandemic.
Các doanh nghiệp địa phương gặp khó khăn trong thời kỳ đại dịch.
Thường dùng để chỉ những gì liên quan đến một khu vực nhỏ hơn, như một thành phố, quận, hoặc làng.
Người hoặc vật có nguồn gốc hoặc hoạt động chủ yếu trong một khu vực cụ thể.
She supports local artists by buying their artwork.
Cô ấy ủng hộ các nghệ sĩ địa phương bằng cách mua tác phẩm của họ.
Dùng để nhấn mạnh sự liên kết với một khu vực cụ thể.
Khi nói về các doanh nghiệp hoặc chính quyền địa phương, 'local' thường đi kèm với từ 'business' hoặc 'government'.
'Local' thường chỉ một khu vực nhỏ hơn, còn 'regional' có thể bao gồm nhiều khu vực nhỏ hơn.
Từ tiếng Anh 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'chỗ, vị trí'.
Từ 'local' thường dùng để chỉ những gì liên quan đến một khu vực nhỏ hơn, như một thành phố, quận, hoặc làng. Nó có thể dùng để mô tả người, vật, hoặc sự kiện.