Looking up...
The company has a strong regional presence in Southeast Asia.
Công ty có sự hiện diện mạnh mẽ ở khu vực Đông Nam Á.
Liên quan đến một khu vực địa lý hoặc văn hóa cụ thể.
Regional dialects can vary significantly even within the same country.
Các phương ngữ khu vực có thể khác nhau đáng kể ngay cả trong cùng một quốc gia.
Thường dùng để mô tả sự khác biệt văn hóa, ngôn ngữ hoặc kinh tế giữa các khu vực.
Hãy chú ý rằng 'regional' thường liên quan đến sự khác biệt giữa các khu vực, không phải chỉ về địa lý.
'Regional' thường rộng hơn 'local', có thể bao gồm nhiều khu vực nhỏ hơn.
Từ gốc Latin 'regio' (khu vực) + hậu tố '-al' (liên quan đến).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, văn hóa hoặc chính trị để chỉ sự phân biệt giữa các khu vực.