lengthy

/ˈlɛŋkθi/
dài dòng

The professor gave a lengthy explanation that confused the students.

Giáo sư đưa ra lời giải thích dài dòng khiến sinh viên bối rối.


thông thường

Dài dòng, kéo dài quá mức (về thời gian, lời nói, văn bản).

We had to sit through a lengthy meeting that could have been an email.

Chúng tôi phải ngồi qua một cuộc họp dài dòng mà đáng lẽ chỉ cần gửi email là đủ.

Thường dùng để chỉ những điều không cần thiết kéo dài, gây khó chịu hoặc mất thời gian.

neutral

Có chiều dài lớn, kéo dài (về không gian).

The lengthy bridge spans across the river.

Cây cầu dài băng qua sông.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

lengthy discussioncuộc thảo luận dài dònglengthy processquá trình kéo dàilengthy reportbáo cáo dài dòng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

at lengthcụm từ
một cách chi tiết, không vội vàng

Mẹo hay

Phân biệt 'lengthy' và 'long'

'Lengthy' thường ám chỉ sự dài dòng không cần thiết, gây khó chịu, trong khi 'long' chỉ đơn thuần nói về độ dài (có thể tích cực hoặc trung lập). Ví dụ: 'a lengthy speech' (bài phát biểu dài dòng khó chịu) vs. 'a long movie' (bộ phim dài nhưng có thể hay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'lengthy'?

Dùng 'lengthy' khi muốn nhấn mạnh sự dài dòng gây khó chịu hoặc không cần thiết, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực (cuộc họp, bài phát biểu, văn bản). Không dùng để miêu tả vật thể đơn thuần có chiều dài lớn.

Nguồn gốc từ

Từ 'lengthy' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'length' (chiều dài) + hậu tố '-y' (biểu thị tính chất). 'Length' lại xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'lengthe', vốn từ tiếng Anh cổ 'lengþu' (chiều dài), liên quan đến 'long' (dài).

Ghi chú sử dụng

Từ 'lengthy' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự dài dòng không cần thiết. Trong văn viết trang trọng, nên ưu tiên dùng 'extended' hoặc 'prolonged' nếu muốn tránh hàm ý tiêu cực.

Phân tích từ

length
chiều dài
root
+
-y
hậu tố biểu thị tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt