succinct

/səkˈsɪŋkt/
ngắn gọn, rõ ràng

Her presentation was succinct and to the point.

Bài thuyết trình của cô ấy ngắn gọn và trực tiếp.


trang trọng

Ngắn gọn, rõ ràng, không dư thừa.

The report was succinct, covering all key points in just two pages.

Báo cáo ngắn gọn, bao gồm tất cả các điểm quan trọng trong chỉ hai trang.

Thường dùng để mô tả văn bản hoặc diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

succinct summarytóm tắt ngắn gọnsuccinct explanationgiải thích ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Từ 'succinct' thường dùng để mô tả văn bản ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp với các báo cáo, email hoặc bài thuyết trình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'succinctus', có nghĩa là 'được gói gọn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự ngắn gọn và rõ ràng.

Phân tích từ

succinct
ngắn gọn, rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt