succinct
ngắn gọn, rõ ràngHer presentation was succinct and to the point.
Bài thuyết trình của cô ấy ngắn gọn và trực tiếp.
trang trọng
Ngắn gọn, rõ ràng, không dư thừa.
The report was succinct, covering all key points in just two pages.
Báo cáo ngắn gọn, bao gồm tất cả các điểm quan trọng trong chỉ hai trang.
Thường dùng để mô tả văn bản hoặc diễn đạt ngắn gọn, rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
succinct summarytóm tắt ngắn gọnsuccinct explanationgiải thích ngắn gọn
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp
Từ 'succinct' thường dùng để mô tả văn bản ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp với các báo cáo, email hoặc bài thuyết trình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'succinctus', có nghĩa là 'được gói gọn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự ngắn gọn và rõ ràng.
Phân tích từ
succinct
ngắn gọn, rõ ràng
rootTừ Điển Anh Việt