lend
cho mượnCan you lend me your pen?
Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn không?
cho ai đó mượn cái gì đó trong một thời gian ngắn, thường là không tính phí
The bank agreed to lend him $10,000.
Ngân hàng đã đồng ý cho anh ấy vay 10.000 đô la.
Khác với 'borrow' (mượn) vì 'lend' là hành động cho mượn, còn 'borrow' là hành động đi mượn.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'lend' và 'borrow'
'Lend' là hành động cho mượn (bạn là người cho), còn 'borrow' là hành động đi mượn (bạn là người nhận). Ví dụ: 'I lend you my book' (Tôi cho bạn mượn sách của tôi) vs 'You borrow my book' (Bạn mượn sách của tôi).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'lǣnan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'leihanan', cùng gốc với tiếng Đức 'leihen' và tiếng Hà Lan 'lenen'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính (vay mượn tiền) hoặc trong giao tiếp hàng ngày (cho mượn đồ vật).