invitation
lời mờiShe received an invitation to the wedding.
Cô ấy nhận được một lời mời đến đám cưới.
trang trọngthông thường
Lời mời tham dự một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
He sent out invitations for his birthday party.
Anh ấy đã gửi lời mời cho bữa tiệc sinh nhật của mình.
The invitation was written in elegant calligraphy.
Lời mời được viết bằng chữ thư pháp đẹp đẽ.
Thường được viết trên giấy hoặc gửi qua email.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Invitation' thường được dùng cho các sự kiện chính thức. Trong các tình huống thông thường, có thể dùng 'invite'.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng
Khi gửi lời mời, hãy đảm bảo nội dung rõ ràng và lịch sự.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'invitare' có nghĩa là 'mời'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'invitation' thường được sử dụng trong các sự kiện chính thức như đám cưới, bữa tiệc, hoặc hội nghị.
Phân tích từ
in-
vào
prefix-vite
mời
root-ation
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt