examine

/ɪɡˈzæmɪn/
kiểm tra

The doctor will examine the patient carefully.

Bác sĩ sẽ kiểm tra bệnh nhân kỹ lưỡng.


trang trọng

Kiểm tra hoặc xem xét kỹ lưỡng để hiểu rõ hơn.

She examined the contract before signing it.

Cô ấy đã kiểm tra hợp đồng trước khi ký.

The teacher examined the students' essays.

Giáo viên đã xem xét bài luận của học sinh.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, giáo dục hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

examine closelykiểm tra kỹ lưỡngexamine thoroughlykiểm tra chi tiếtexamine carefullykiểm tra cẩn thận

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

examine under a microscopecụm từ
kiểm tra dưới kính hiển vi
examine the evidencecụm từ
xem xét bằng chứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, như y tế hoặc giáo dục.

Quy tắc vàng

Chọn từ đồng nghĩa

Trong ngữ cảnh y tế, có thể dùng 'inspect' hoặc 'analyze' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'examinare', có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và chi tiết, như trong y tế, giáo dục hoặc pháp lý.

Phân tích từ

ex-
ra khỏi
prefix
+
-amine
điều tra, xem xét
root
Từ Điển Anh Việt