introduction

/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
sự giới thiệu

She gave a brief introduction before the presentation.

Cô ấy đã giới thiệu ngắn gọn trước khi trình bày.


trang trọng

Sự giới thiệu, việc đưa ra hoặc đưa vào một chủ đề, người hoặc vật mới.

The professor provided an introduction to the course material.

Giáo sư đã giới thiệu về nội dung của khóa học.

Thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, sách, hoặc các hoạt động xã hội.

trang trọng

Phần đầu của một cuốn sách, bài báo hoặc tác phẩm khác, thường chứa thông tin về tác giả, mục đích và nội dung.

The introduction of the novel set the tone for the entire story.

Phần giới thiệu của cuốn tiểu thuyết đã đặt nền tảng cho toàn bộ câu chuyện.

Trong văn học, phần giới thiệu có thể bao gồm các thông tin về bối cảnh, nhân vật chính hoặc ý tưởng chính của tác phẩm.

Cụm từ kết hợp

give an introductiongiới thiệubrief introductiongiới thiệu ngắn gọnformal introductiongiới thiệu chắng nghiệm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

self-introductioncụm từ
giới thiệu bản thân

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'introduction' thường được sử dụng để chỉ phần đầu của một cuốn sách hoặc bài báo, chứa thông tin về tác giả và nội dung.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'introduction' trong các ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như giới thiệu một chủ đề mới hoặc phần đầu của một tác phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'introductio', có nghĩa là 'sự đưa vào'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'introduction' thường được sử dụng trong các bài thuyết trình, văn học và các hoạt động xã hội để đưa ra thông tin cơ bản về một chủ đề, người hoặc vật mới.

Phân tích từ

intro
đưa vào
prefix
+
duction
sự đưa ra
root
Từ Điển Anh Việt