intimate
gần gũi, thân mậtThey shared an intimate conversation over dinner.
Họ đã chia sẻ một cuộc trò chuyện thân mật trong bữa ăn tối.
Gần gũi, thân mật; có tính chất cá nhân và riêng tư
She gave him an intimate smile.
Cô ấy đã dành cho anh ấy một nụ cười thân mật.
Thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc.
Rất chi tiết, có tính riêng tư hoặc cá nhân
The intimate details of the case were revealed.
Các chi tiết riêng tư của vụ án đã được tiết lộ.
Dùng để mô tả thông tin hoặc chi tiết có tính cá nhân hoặc riêng tư.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp
Từ 'intimate' thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp để tránh gây hiểu nhầm.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh công khai
Từ 'intimate' thường liên quan đến tính cá nhân và riêng tư, nên không nên dùng nó trong ngữ cảnh công khai hoặc chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'intimus' có nghĩa là 'nhất nhất, sâu nhất'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc, cũng như thông tin hoặc chi tiết có tính cá nhân.