intimate

/ˈɪntɪmət/
gần gũi, thân mật

They shared an intimate conversation over dinner.

Họ đã chia sẻ một cuộc trò chuyện thân mật trong bữa ăn tối.


thông thường

Gần gũi, thân mật; có tính chất cá nhân và riêng tư

She gave him an intimate smile.

Cô ấy đã dành cho anh ấy một nụ cười thân mật.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc.

trang trọng

Rất chi tiết, có tính riêng tư hoặc cá nhân

The intimate details of the case were revealed.

Các chi tiết riêng tư của vụ án đã được tiết lộ.

Dùng để mô tả thông tin hoặc chi tiết có tính cá nhân hoặc riêng tư.

Cụm từ kết hợp

intimate relationshipmối quan hệ thân mậtintimate knowledgekiến thức sâu sắcintimate settingbối cảnh thân mật

Cụm từ liên quan

intimate withcụm từ
gần gũi với
intimate detailscụm từ
chi tiết cá nhân

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'intimate' thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh thích hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh công khai

Từ 'intimate' thường liên quan đến tính cá nhân và riêng tư, nên không nên dùng nó trong ngữ cảnh công khai hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intimus' có nghĩa là 'nhất nhất, sâu nhất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả mối quan hệ gần gũi hoặc tình cảm sâu sắc, cũng như thông tin hoặc chi tiết có tính cá nhân.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-tim
thời gian, thời gian gần đây
root
+
-ate
làm cho, biến thành
suffix
Từ Điển Anh Việt