fascinating
thú vịThe documentary was absolutely fascinating.
Bộ phim tài liệu thực sự thú vị.
trang trọngthông thường
Gây sự hứng thú hoặc thu hút sự chú ý mạnh mẽ.
She told a fascinating story about her travels.
Cô ấy kể một câu chuyện thú vị về những chuyến đi của mình.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khiến người khác muốn biết thêm.
Cụm từ kết hợp
fascinating factsự thật thú vịfascinating storycâu chuyện thú vịfascinating discoverykhám phá thú vị
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho điều gì đó thực sự thu hút, không dùng quá mức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fascinare' (làm cho bị mê hoặc).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây hứng thú hoặc thu hút sự chú ý.
Phân tích từ
fascin
mê hoặc
root-ate
làm cho
suffix-ing
đang
suffixTừ Điển Anh Việt