Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in the house

in the house

/ɪn ðə haʊs/
trong nhà

She keeps all her books in the house.

Cô ấy giữ tất cả sách của mình trong nhà.


thông thường

Trong nhà hoặc bên trong một tòa nhà, thường đề cập đến nơi ở hoặc nơi làm việc.

The cat is sleeping in the house.

Con mèo đang ngủ trong nhà.

We have a meeting in the house tomorrow.

Chúng ta có một cuộc họp trong nhà mai.

Thường dùng để chỉ một không gian cụ thể bên trong nhà hoặc tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

in the housetrong nhàin the house bandban nhạc trong nhà

Từ đồng nghĩa

inside the housewithin the house

Từ trái nghĩa

outside the houseout of the house

Cụm từ liên quan

out of the housecụm từ
ra ngoài nhà
in the house bandcụm từ
ban nhạc trong nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ vị trí bên trong nhà hoặc tòa nhà, không dùng để chỉ nơi ở chung.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh đơn giản, không có nguồn gốc đặc biệt.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí bên trong nhà hoặc tòa nhà, có thể đề cập đến nơi ở hoặc nơi làm việc.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।