in the middle of the night

/ɪn ðə ˈmɪd.əl əv ðə naɪt/
vào lúc nửa đêm

She woke up in the middle of the night to check on the baby.

Cô ấy thức dậy vào lúc nửa đêm để kiểm tra em bé.


neutral

Vào khoảng thời gian từ 12 giờ đêm đến 4 giờ sáng, khi mọi người thường ngủ.

He received a call in the middle of the night informing him of the accident.

Anh ấy nhận được cuộc gọi vào lúc nửa đêm thông báo về vụ tai nạn.

The hospital is always busy in the middle of the night.

Bệnh viện luôn đông đúc vào lúc nửa đêm.

Thường ám chỉ thời điểm yên tĩnh, có thể gợi lên cảm giác cô đơn, bí ẩn hoặc đột ngột.

Cụm từ kết hợp

wake up in the middle of the nightthức dậy vào lúc nửa đêmcall someone in the middle of the nightgọi ai đó vào lúc nửa đêmbe awake in the middle of the nightthức vào lúc nửa đêm

Cụm từ liên quan

in the dead of nightcụm từ
vào lúc đêm sâu thẳm (thường gợi cảm giác bí ẩn hoặc bất hợp pháp)
the wee hourscụm từ
những giờ rất sớm của buổi sáng (thường sau 1 giờ sáng)

Mẹo hay

Phân biệt 'in the middle of the night' và 'late at night'

'in the middle of the night' thường chỉ khoảng thời gian từ 12 giờ đêm đến 4 giờ sáng, khi mọi người đang ngủ. 'late at night' có thể bao gồm thời gian từ 10 giờ tối trở đi, không nhất thiết là lúc nửa đêm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh thời điểm yên tĩnh, bí ẩn hoặc đột ngột của đêm khuya. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hay tài liệu pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'middle' (giữa) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'middel', liên quan đến 'mid' (trung tâm). 'Night' (đêm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niht'. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 14, ban đầu chỉ khoảng thời gian giữa đêm (khoảng 12 giờ đêm).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kể chuyện. Có thể mang sắc thái cô đơn, bí ẩn hoặc đột ngột. Không nên nhầm lẫn với 'late at night' (muộn vào ban đêm) vì 'late at night' có thể bao gồm thời gian sau 10 giờ tối.

Phân tích từ

in
bên trong, vào lúc
preposition
+
the middle
ở giữa
noun phrase
+
of
của
preposition
+
the night
đêm
noun
Từ Điển Anh Việt