holding

/ˈhoʊldɪŋ/
cái nắm giữ

The company has a strong holding in the tech industry.

Công ty có một vị trí nắm giữ mạnh mẽ trong ngành công nghệ.


trang trọng

Sự nắm giữ hoặc sở hữu một tài sản, cổ phần, hoặc quyền lợi.

She has a holding in several startups.

Cô ấy sở hữu cổ phần trong nhiều công ty khởi nghiệp.

Thường dùng trong tài chính và kinh doanh.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một công ty con hoặc một phần của một tập đoàn lớn.

The conglomerate has multiple holdings across different sectors.

Tập đoàn có nhiều công ty con trong các lĩnh vực khác nhau.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'holding' có thể chỉ một công ty mẹ sở hữu nhiều công ty con.

thông thường

Sự giữ chắc, cầm chắc một vật.

He has a firm holding on the steering wheel.

Anh ta cầm chắc bánh lái.

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

major holdingcổ phần lớnholding companycông ty mẹtake a holdingsở hữu cổ phần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

holding patterncụm từ
một tình trạng chờ đợi hoặc giữ nguyên trạng thái

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong ngữ cảnh tài chính, 'holding' thường liên quan đến cổ phần hoặc tài sản.

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh

'Holding' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nên cần chú ý để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'hold' (nắm giữ) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'holding' thường dùng để chỉ cổ phần hoặc tài sản. Trong kinh doanh, có thể chỉ một công ty mẹ.

Phân tích từ

hold
nắm giữ
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt