Looking up...
The ownership of the house was transferred to her after the will was read.
Sự sở hữu nhà đã được chuyển cho cô ấy sau khi đọc di chúc.
Sự sở hữu hoặc quyền sở hữu một vật, tài sản hoặc tài sản trí tuệ.
He took pride in the ownership of his vintage car.
Anh ấy tự hào về sự sở hữu chiếc xe cổ điển của mình.
Trong tiếng Anh, 'ownership' thường liên quan đến quyền pháp lý hoặc tài sản.
'Ownership' thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý để chỉ quyền sở hữu tài sản.
Từ 'ownership' bắt nguồn từ từ 'own' (sở hữu) và hậu tố '-ship' (sự, tính chất).
Trong tiếng Anh, 'ownership' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ quyền sở hữu tài sản.