hit the books

/hɪt ðə bʊks/◆thành ngữ
học hành chăm chỉ

I can't go out tonight; I need to hit the books for my exam tomorrow.

Tối nay tôi không thể đi chơi được; tôi cần học hành chăm chỉ cho kỳ thi ngày mai.


◆ Nghĩa thực sự
Dành nhiều thời gian và nỗ lực để học hành nghiêm túc nhằm đạt kết quả tốt.
Nghĩa đen
Đánh vào sách vở một cách vật lý.
Phân tích nghĩa đen
hittác động mạnh vào+the bookssách vở
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh sinh viên vật lý vào sách vở khi học hành, thể hiện sự tập trung và nỗ lực tối đa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên nói với bạn cùng phòng: 'Tôi không thể đi chơi tối nay; tôi cần hit the books cho kỳ thi ngày mai.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh văn hóa học tập cạnh tranh của Mỹ, nơi việc học hành nghiêm túc được coi trọng, đặc biệt trước các kỳ thi quan trọng.
thông thường

Dành nhiều thời gian và nỗ lực để học hành nghiêm túc, thường để chuẩn bị cho kỳ thi hoặc nhiệm vụ quan trọng.

She hit the books all weekend to pass her final exams.

Cô ấy học hành chăm chỉ suốt cuối tuần để vượt qua kỳ thi cuối kỳ.

If you want to get into a good university, you'll have to hit the books now.

Nếu bạn muốn vào được trường đại học tốt, bây giờ bạn phải học hành chăm chỉ.

Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhấn mạnh sự nỗ lực học tập.

Cụm từ kết hợp

hit the books hardhọc hành cực kỳ chăm chỉneed to hit the bookscần phải học hành nghiêm túc

Cụm từ liên quan

burn the midnight oilthành ngữ
học hành đến khuya
pull an all-nighterthành ngữ
thức trắng đêm học
hit the bookshelfcụm từ
đi đến thư viện hoặc giá sách

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi động viên ai đó học hành. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo cáo chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen

Nghĩa bóng của 'hit the books' là 'học hành chăm chỉ', không liên quan đến hành động vật lý đánh sách. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Xuất hiện vào thế kỷ 20 trong tiếng Anh Mỹ, ám chỉ hành động vật lý 'đánh' (hit) vào sách vở (books) như một cách thể hiện sự tập trung học tập. Nguồn gốc chính xác chưa rõ, nhưng có thể liên quan đến hình ảnh sinh viên vật lý vào sách khi học hành.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong môi trường học đường hoặc khi nhắc nhở ai đó cần tập trung học tập. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản học thuật.

Phân tích từ

hit
tác động mạnh mẽ, tập trung
verb
+
the books
sách vở, tài liệu học tập
noun phrase
Từ Điển Anh Việt