hit-the-nail-on-the-head
"hit-the-nail-on-the-head" का क्या अर्थ है?
nói trúng tim đenWhen she said the project failed because of poor planning, she really hit the nail on the head.
Khi cô ấy nói dự án thất bại vì kế hoạch tồi, cô ấy đã thực sự nói trúng tim đen.
"hit-the-nail-on-the-head" का सही उपयोग कैसे करें?
Nói điều gì đó chính xác, đúng trọng tâm, hoặc đưa ra nhận định hoàn toàn chính xác về một vấn đề.
The doctor hit the nail on the head when he diagnosed the rare disease.
Bác sĩ đã nói trúng tim đen khi chẩn đoán căn bệnh hiếm gặp.
Your analysis of the market trends hit the nail on the head.
Phân tích xu hướng thị trường của bạn đã nói trúng tim đen.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc chuyên nghiệp khi ai đó đưa ra một nhận định hoàn toàn chính xác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Cụm từ này thường được dùng để khen ngợi ai đó đã nói điều gì đó chính xác, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích. Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc khi đề cập đến những vấn đề nhạy cảm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG có nghĩa đen là đóng đinh vào tường. Nó luôn mang nghĩa bóng chỉ sự chính xác trong lời nói hoặc hành động.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc xuất phát từ hình ảnh đóng đinh vào tường: nếu bạn đóng đinh trúng đầu đinh, nó sẽ chắc chắn và không bị lệch. Từ thế kỷ 14, cụm từ này đã được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự chính xác.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật hoặc chuyên nghiệp để khen ngợi ai đó đã đưa ra một nhận định hoặc giải pháp chính xác. Không nên dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng.