forgive and forget
tha thứ và quên điAfter the argument, they decided to forgive and forget.
Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định tha thứ và quên đi.
thông thường
Nói về việc tha thứ cho người khác và cố gắng quên đi những điều xấu xí đã xảy ra, để duy trì mối quan hệ hoặc hòa bình.
Forgive and forget is the key to a happy marriage.
Tha thứ và quên đi là bí quyết cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc.
Thường được sử dụng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong mối quan hệ
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích tha thứ và quên đi trong các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về sự tha thứ và quên đi để duy trì hòa bình.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu tha thứ và quên đi để tiếp tục mối quan hệ.
Từ Điển Anh Việt