forge

/fɔːrdʒ/
đúc

The blacksmith forged a new sword.

Thợ rèn đã đúc một thanh kiếm mới.


trang trọng

Đúc kim loại bằng cách nung nóng và đập nó vào khuôn để tạo hình.

The blacksmith forged a new sword.

Thợ rèn đã đúc một thanh kiếm mới.

They forged the metal into a horseshoe.

Họ đã đúc kim loại thành một cái đinh ngựa.

Thường dùng trong nghề rèn kim loại.

thông thường

Tạo ra hoặc tạo dựng (cái gì đó không thực sự).

He forged a fake document.

Anh ta đã tạo ra một tài liệu giả.

She forged a new identity.

Cô ấy đã tạo dựng một danh tính mới.

Dùng để chỉ tạo ra cái gì đó giả hoặc không thực sự.

Cụm từ kết hợp

forge a new pathtạo dựng một con đường mớiforge aheadtiến lên mạnh mẽforge a bondxây dựng một liên kết

Cụm từ liên quan

forge a new identitycụm từ
tạo dựng một danh tính mới
forge aheadcụm từ
tiến lên mạnh mẽ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'forge' có thể dùng để chỉ việc đúc kim loại hoặc tạo ra cái gì đó giả, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Từ 'forge' thường dùng trong nghề rèn kim loại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó giả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'fabricare' có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'forge' có thể dùng để chỉ việc đúc kim loại hoặc tạo ra cái gì đó giả.

Phân tích từ

for-
tạo ra, làm ra
prefix
+
-ge
đúc, tạo hình
suffix
Từ Điển Anh Việt