forge
đúcThe blacksmith forged a new sword.
Thợ rèn đã đúc một thanh kiếm mới.
Đúc kim loại bằng cách nung nóng và đập nó vào khuôn để tạo hình.
The blacksmith forged a new sword.
Thợ rèn đã đúc một thanh kiếm mới.
They forged the metal into a horseshoe.
Họ đã đúc kim loại thành một cái đinh ngựa.
Thường dùng trong nghề rèn kim loại.
Tạo ra hoặc tạo dựng (cái gì đó không thực sự).
He forged a fake document.
Anh ta đã tạo ra một tài liệu giả.
She forged a new identity.
Cô ấy đã tạo dựng một danh tính mới.
Dùng để chỉ tạo ra cái gì đó giả hoặc không thực sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'forge' có thể dùng để chỉ việc đúc kim loại hoặc tạo ra cái gì đó giả, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Từ 'forge' thường dùng trong nghề rèn kim loại, nhưng cũng có thể dùng để chỉ việc tạo ra cái gì đó giả.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'fabricare' có nghĩa là 'tạo ra, làm ra'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'forge' có thể dùng để chỉ việc đúc kim loại hoặc tạo ra cái gì đó giả.