flying
bayShe loves flying in an airplane.
Cô ấy thích bay trên máy bay.
Đi bằng máy bay hoặc bay bằng cánh.
Flying is my favorite way to travel.
Bay là cách đi du lịch yêu thích của tôi.
Thường dùng để chỉ hành động bay bằng máy bay hoặc bằng cánh.
Đang bay (trạng thái của một vật bay).
The flying bird is beautiful.
Con chim đang bay rất đẹp.
Dùng để mô tả một vật đang trong trạng thái bay.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'flying' thường dùng để chỉ hành động bay bằng máy bay hoặc bằng cánh. Đừng nhầm lẫn với 'flying' dùng để mô tả trạng thái của một vật đang bay.
Quy tắc vàng
Đừng nhầm lẫn với 'flying'
Từ 'flying' có thể dùng để chỉ hành động bay hoặc trạng thái của một vật đang bay. Đừng nhầm lẫn với từ 'flight' (chuyến bay) hoặc 'fly' (bay).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'fly' (bay) với hậu tố '-ing' chỉ trạng thái đang diễn ra.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động bay bằng máy bay hoặc bằng cánh. Có thể dùng để mô tả trạng thái của một vật đang bay.