flow

/floʊ/
luồng, dòng chảy

The river's flow was gentle today.

Hôm nay dòng sông chảy rất êm đềm.


chung

Chuyển động của một chất lỏng hoặc khí theo một hướng nhất định.

The blood flow in your body is essential for good health.

Luồng máu trong cơ thể bạn rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.

Thường dùng để mô tả chuyển động tự nhiên của chất lỏng hoặc khí.

chung

Sự tiếp tục hoặc sự phát triển của một quá trình hoặc hoạt động.

The conversation flowed smoothly between the two friends.

Cuộc trò chuyện giữa hai người bạn diễn ra suôn sẻ.

Dùng để mô tả sự tiếp tục hoặc sự phát triển của một quá trình hoặc hoạt động.

chung

Sự cung cấp hoặc phân phối của một nguồn tài nguyên hoặc dịch vụ.

The flow of information is crucial in a well-managed organization.

Sự cung cấp thông tin là rất quan trọng trong một tổ chức được quản lý tốt.

Dùng để mô tả sự cung cấp hoặc phân phối của một nguồn tài nguyên hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

flow of informationluồng thông tinflow of trafficluồng giao thôngflow of moneyluồng tiền bạc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go with the flowthành ngữ
đi theo luồng, không chống lại
flow chartcụm từ
biểu đồ luồng

Mẹo hay

Sử dụng 'flow' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'flow' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'flow' với 'flaw'

'Flow' có nghĩa là 'luồng, dòng chảy', còn 'flaw' có nghĩa là 'sự thiếu sót, lỗi'. Hãy chú ý khi sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'flow' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'flōwen', có nghĩa là 'chảy'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'flow' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả chuyển động của chất lỏng hoặc khí, sự tiếp tục của một quá trình, hoặc sự cung cấp của một nguồn tài nguyên.

Phân tích từ

flow
luồng, dòng chảy
root
Từ Điển Anh Việt