faded memory
kí ức mờ nhạtShe looked at the old photograph, recalling her faded memory of childhood.
Cô ấy nhìn vào bức ảnh cũ, nhớ lại kí ức mờ nhạt của thời thơ ấu.
Kí ức đã mờ nhạt đi, không còn rõ ràng như trước, thường do thời gian trôi qua hoặc sự quên lãng.
The faded memory of his first love still haunted him.
Kí ức mờ nhạt về tình yêu đầu của anh vẫn làm anh đau khổ.
With age, many of our memories fade away.
Khi già đi, nhiều kí ức của chúng ta đều mờ nhạt đi.
Thường dùng để mô tả kí ức từ quá khứ xa xôi hoặc những gì đã mất đi rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Bạn có thể dùng 'faded memory' để tạo cảm giác buồn, nhớ nhung trong văn học hoặc thơ ca.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'faded' (mờ nhạt) và 'memory' (kí ức), mô tả kí ức đã mờ nhạt đi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả kí ức từ quá khứ xa xôi hoặc những gì đã mất đi rõ ràng. Có thể dùng trong văn học, thơ ca hoặc khi nhắc đến những kỷ niệm từ thời thơ ấu.