experimental
thí nghiệmThe new drug is still in the experimental phase.
Thuốc mới vẫn còn ở giai đoạn thí nghiệm.
Thuộc về thí nghiệm, được thực hiện để thử nghiệm hoặc nghiên cứu.
Scientists conducted an experimental study to test the hypothesis.
Các nhà khoa học đã thực hiện một nghiên cứu thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết.
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Được thực hiện với cách tiếp cận mới hoặc không truyền thống.
She has an experimental approach to teaching.
Cô ấy có một phương pháp giảng dạy mới mẻ.
Dùng để mô tả cách tiếp cận sáng tạo hoặc không theo quy tắc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'experimental' thường dùng để mô tả các nghiên cứu khoa học hoặc phương pháp mới.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'experience'
'Experimental' liên quan đến thí nghiệm, còn 'experience' liên quan đến kinh nghiệm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'experimentum' nghĩa là 'thí nghiệm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học, hoặc khi mô tả cách tiếp cận mới mẻ.