innovative

/ˈɪnəˌveɪtɪv/
sáng tạo

The company is known for its innovative approach to problem-solving.

Công ty nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo để giải quyết vấn đề.


trang trọng

Có tính sáng tạo, có khả năng tạo ra những ý tưởng hoặc giải pháp mới mẻ.

She came up with an innovative solution to reduce waste in the factory.

Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp sáng tạo để giảm thiểu rác thải trong nhà máy.

The innovative design of the smartphone attracted many customers.

Thiết kế sáng tạo của điện thoại thông minh thu hút rất nhiều khách hàng.

Thường dùng để mô tả những ý tưởng, sản phẩm hoặc phương pháp mới mẻ và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

innovative approachcách tiếp cận sáng tạoinnovative technologycông nghệ sáng tạoinnovative solutiongiải pháp sáng tạo

Cụm từ liên quan

push the envelopecụm từ
đưa ra giới hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường dùng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ hoặc phương pháp mới mẻ và hiệu quả.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'invention'

'Innovative' nhấn mạnh tính sáng tạo, còn 'invention' nhấn mạnh việc phát minh ra một sản phẩm mới.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'innovare' (cải tiến, làm mới) + hậu tố '-ative' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và giáo dục để mô tả những cải tiến hoặc sáng tạo.

Phân tích từ

innov
cải tiến, làm mới
root
+
-ative
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt