everybody
mọi ngườiEverybody loves a good story.
Mọi người đều thích những câu chuyện hay.
thông thường
Tất cả mọi người; toàn thể con người.
The news affected everybody in the community.
Tin tức đó ảnh hưởng đến mọi người trong cộng đồng.
Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc toàn thể xã hội.
Cụm từ kết hợp
everybody knowsmọi người đều biếteverybody elsemọi người khác
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'everybody' và 'everyone'
'Everybody' và 'everyone' có nghĩa tương tự, nhưng 'everyone' thường được dùng trong văn bản chính thức hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'body' (cái thể, người).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc toàn thể xã hội. Có thể thay thế bằng 'everyone' trong nhiều ngữ cảnh.
Phân tích từ
every
mỗi
prefixbody
cái thể, người
rootTừ Điển Anh Việt