Looking up...
She bought everything on her shopping list.
Cô ấy mua mọi thứ trong danh sách mua sắm của mình.
Tất cả các vật, sự kiện, hoặc khái niệm có thể tưởng tượng được.
He tried everything to fix the problem.
Anh ấy đã cố gắng mọi thứ để sửa chữa vấn đề đó.
Thường dùng để chỉ tổng thể hoặc tất cả các điều có thể liên quan.
Dùng 'everything' khi muốn nhấn mạnh rằng tất cả các điều đều liên quan hoặc quan trọng.
Ví dụ: 'She bought everything apple' (sai) → 'She bought every apple' (đúng).
Từ gốc tiếng Anh, từ 'every' (mỗi) và 'thing' (điều).
Thường dùng để nhấn mạnh sự toàn diện hoặc tổng thể.