no one

/noʊ wʌn/
không ai

No one came to the meeting.

Không ai đến buổi họp.


trang trọng

không một ai, không người nào (chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của mọi người trong một tình huống nhất định)

No one knows the answer to this question.

Không ai biết câu trả lời cho câu hỏi này.

There was no one at home when I arrived.

Không có ai ở nhà khi tôi đến.

Sử dụng 'no one' thay cho 'nobody' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'nobody' thường phổ biến hơn trong văn nói thân mật.

Cụm từ kết hợp

no one elsekhông ai khácno one cankhông ai có thểno one likeskhông ai thích

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

not anyonecụm từ
cũng mang nghĩa 'không ai', nhưng ít trang trọng hơn
no one's faultcụm từ
không phải lỗi của ai

Mẹo hay

Phân biệt 'no one' và 'none'

'No one' chỉ dùng cho người, trong khi 'none' có thể dùng cho vật hoặc người. Ví dụ: 'None of the books are interesting' (Không cuốn sách nào thú vị) vs. 'No one likes this weather' (Không ai thích thời tiết này).

Quy tắc vàng

Quy tắc chia động từ

Sau 'no one', luôn dùng động từ số ít, ngay cả khi ngữ cảnh đề cập đến nhiều người. Ví dụ: 'No one were happy' (SAI) → 'No one was happy' (ĐÚNG).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'no' (không) và 'one' (một người), xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh. 'No' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nān' (không), trong khi 'one' từ tiếng Anh cổ 'ān'.

Ghi chú sử dụng

1. 'No one' luôn đi kèm động từ số ít (ví dụ: 'No one is here'). 2. Không sử dụng mạo từ ('a', 'the') trước 'no one'. 3. Trong văn viết trang trọng, tránh viết tắt 'no-one'. 4. Không nhầm lẫn với 'none' (thường dùng cho danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều).

Phân tích từ

no
không
adverb
+
one
một người
pronoun
Từ Điển Anh Việt