essential
cần thiếtWater is essential for life.
Nước là cần thiết cho cuộc sống.
trang trọngthông thường
Cần thiết, không thể thiếu, quan trọng nhất.
This medicine is essential for treating the disease.
Thuốc này là cần thiết để điều trị bệnh.
Good communication is essential in any relationship.
Giao tiếp tốt là cần thiết trong mọi mối quan hệ.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'essential' khi muốn nhấn mạnh tính cần thiết của một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Không thể thiếu
'Essential' thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'essentialis', có nghĩa là 'thuộc về bản chất'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thiếu hoặc rất quan trọng trong một tình huống hoặc quá trình.
Phân tích từ
essence
bản chất
root-ial
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt